cellular phone

cellular phone

A man uses his cellular phone to call a friend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện thoại di động: "cellular phone" một loại điện thoại không dây, được thiết kế để sử dụng trong các khu vực được chia thành các ô nhỏ (cell), mỗi ô một trạm phát/tín hiệu tầm ngắn riêng. Đây thiết bị cầm tay cho phép người dùng thực hiện cuộc gọi nhắn tin không cần kết nối dây cố định.
dụ sử dụng
  • ( ấy dùng điện thoại di động để gọi cho gia đình mỗi ngày.)
  • (Điện thoại di động đã trở thành một phần thiết yếu của cuộc sống hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cellular phone network": mạng lưới điện thoại di động.
    • The cellular phone network in rural areas is still weak. (Mạng lưới điện thoại di độngvùng nông thôn vẫn còn yếu.)
  • "cellular phone signal": tín hiệu điện thoại di động.
    • I lost the cellular phone signal when I entered the tunnel. (Tôi mất tín hiệu điện thoại di động khi vào đường hầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cell phone (n): dạng rút gọn phổ biến của "cellular phone".
    • He forgot his cell phone at home. (Anh ấy quên điện thoại di độngnhà.)
  • Mobile phone (n): từ đồng nghĩa, thường dùngAnh.
    • Mobile phones are banned in this library. (Điện thoại di động bị cấm trong thư viện này.)
Từ đồng nghĩa
  • Handheld phone: điện thoại cầm tay.
  • Wireless phone: điện thoại không dây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to call on a cellular phone": gọi điện bằng điện thoại di động.
    • I'll call you on my cellular phone when I arrive. (Tôi sẽ gọi bạn bằng điện thoại di động khi tôi đến.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a cellular phone glued to one's ear": luôn luôn nói chuyện điện thoại di động.
    • She has a cellular phone glued to her ear all day. ( ấy lúc nào cũng dán điện thoại di động vào tai.)